越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tước đi” (1)
tước đi
英语
动deprive
Họ tước đi quyền của anh.
They deprived him of his rights.
相关词“tước đi” (0)
未找到相关词。
短语“tước đi” (1)
Họ tước đi quyền của anh.
They deprived him of his rights.
